quy y

Học thuật
Thân thiện
quy y

Một người đàn ông quy y tại một ngôi chùa thanh tịnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thụ lễ theo Phật giáo: Hành động chính thức trở thành một tín đồ Phật giáo bằng cách tham gia một nghi thức, thường bao gồm việc quy kính, nương tựa vào Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng).
    • Quay về nương tựa: Nghĩa gốc, chỉ sự quay đầu hướng về đặt trọn niềm tin, sự nương nhờ vào một nơi an toàn, một chân lý (thường giáo lý nhà Phật).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cụ đã quy y từ nhiều năm trước sống một cuộc đời an nhiên. ( lão đã thụ lễ theo Phật giáo từ nhiều năm trước sống một cuộc đời bình an.)
    • Sau một biến cố lớn, anh ấy cảm thấy muốn quy y cửa Phật để tìm sự bình yên. (Sau một biến cố lớn, anh ấy cảm thấy muốn quay về nương tựa nơi cửa Phật để tìm sự bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm lễ quy y": cụm từ chỉ nghi thức chính thức để trở thành Phật tử.

    • Gia đình tổ chức một buổi lễ đơn giản để làm lễ quy y. (Gia đình tổ chức một buổi lễ đơn giản để thực hiện nghi thức trở thành Phật tử.)
  • "Quy y Tam Bảo": cụm từ chuyên môn, nhấn mạnh việc quy kính, nương tựa vào ba ngôi báu: Phật (bậc giác ngộ), Pháp (giáo lý), Tăng (tăng đoàn).

    • Ý nghĩa cốt lõi của việc quy y chính quy y Tam Bảo. (Ý nghĩa cốt lõi của việc trở thành Phật tử chính quay về nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy kính (động từ): tỏ lòng tôn kính, hướng về (thường đi với đối tượng tôn quý như Phật, tổ tiên).
  • Quy ngưỡng (động từ): quay về ngưỡng mộ, tin theo.
  • Phật tử (danh từ): người đã quy y, tín đồ của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất gia (động từ): rời bỏ nhà cửa, gia đình để đi tu theo Phật giáo (nghĩa hẹp cụ thể hơn "quy y", "quy y" có thể chỉ thụ lễ làm tín đồ tại gia).
  • Đầu Phật (động từ, cách nói dân gian): theo đạo Phật, đi tu.
Các cụm từ liên quan
  • Quy y cửa Phật: quay về nương tựa nơi Phật pháp.

    • Trong cơn bế tắc, ông tìm thấy ánh sáng khi quy y cửa Phật. (Trong cơn bế tắc, ông tìm thấy ánh sáng khi quay về nương tựa nơi Phật pháp.)
  • Quy y đầu Phật: tương tự "quy y cửa Phật", nhấn mạnh việc bắt đầu.

    • Câu chuyện về một người quy y đầu Phật sau bao năm tháng phiêu bạt. (Câu chuyện về một người quay về nương tựa Phật pháp sau bao năm tháng phiêu bạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Quy y Tam Bảo, phước đức vô lượng (Thành ngữ/Câu nói trong Phật giáo): Việc quay về nương tựa Tam Bảo sẽ mang lại phước đức không thể đo lường.
    • Theo lời Phật dạy, quy y Tam Bảo, phước đức vô lượng. (Theo lời Phật dạy, việc quay về nương tựa Tam Bảo sẽ mang lại phước đức không thể đo lường.)
quy y

Một người đàn ông quy y tại một ngôi chùa thanh tịnh.

  1. Thụ lễ theo Phật giáo.

Từ gần giống

Từ chứa "quy y"